CÁCH SỬ DỤNG CỦA “多”

Cách sử dụng từ “多”

 

1/“多”là tính từ nghĩa là “ nhiều”, đứng sau phó từ chỉ mức độ như:

Ví dụ:  很多,太多了,非常多,特别多

2/“多”là phó từ đứng trước tính từ

Ví dụ:

 你多大?Bạn bao nhiêu tuổi ?

你多重?Bạn nặng bao nhiêu?

你多高? Bạn cao bao nhiêu?  

这条河多长? Con sông này dài bao nhiêu?

3/“多” là phó từ đứng trước động từ

Ví dụ:

多吃点儿:ăn nhiều chút

多说:nói nhiều

多写:viết nhiều

多读:đọc nhiều

4/Khi “多”được thêm vào sau một chữ số , nó cho thấy con số này lớn hơn so với ban đầu.

Ví dụ:

一百多个人 hơn trăm người

 两个多月 hơn hai tháng

三年多 hơn 3 năm