PHÂN BIỆT 有点儿 和一点儿

PHÂN BIỆT 有点儿 和一点儿

1/ CÁCH DÙNG “一点儿

+“一点儿”  có thể làm định ngữ  đứng trước danh từ

Ví dụ:

  • 他会一点儿汉语  anh ấy biết một chút tiếng hán.

  • 请给我一点儿啤酒吧 cho tôi một chút bia.

+“一点儿”  dùng phía sau tính từ , biểu thị sự so sánh

Ví dụ:

  • 我要一件大一点儿的 tôi cần chiếc to hơn một chút

  • 这件颜色有点儿深,我要浅一点儿的 chiếc này màu hơi đậm, tôi cần nhạt một chút

2/ CÁCH DÙNG “有点儿

+“有点儿”  làm trạng ngữ , dùng phía trước tính từ, dùng để biểu đạt sự việc không như mong muốn.

Ví dụ:

  • 今天天气有点儿热 thời tiết hôm nay hơi nóng

  • 我觉得有点儿不舒服 tôi cảm thấy hơi khó chịu